Dịch Vụ Cấp Thẻ Tạm Trú Cho Người Nước Ngoài 2026: Giải Pháp Lưu Trú Dài Hạn

Đối với người nước ngoài đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam, Thẻ tạm trú (Temporary Residence Card – TRC) được coi là một loại “Visa dài hạn” đặc biệt. Việc sở hữu thẻ tạm trú không chỉ giúp người nước ngoài tiết kiệm thời gian, chi phí gia hạn visa nhiều lần mà còn cho phép họ tự do xuất nhập cảnh và bảo lãnh thân nhân sang Việt Nam. Tại EniLaw, chúng tôi thấu hiểu những rào cản về ngôn ngữ và thủ tục hành chính phức tạp, từ đó cung cấp dịch vụ tư vấn trọn gói để Quý khách sớm có được tấm thẻ quyền năng này.

EniLaw – Enterprise & Investment
EniLaw – Enterprise & Investment
EniLaw chuyên tư vấn Pháp Lý Doanh Nghiệp, Đầu Tư FDI, M&AThuế – Kế Toán tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh. Dịch vụ chất lượng, nhanh chóng, giá tốt, uy tín.
Liên Hệ Hỗ Trợ Nhanh Chóng

I. Thẻ tạm trú là gì?

Thẻ tạm trú là loại giấy tờ do cơ quan quản lý xuất nhập khẩu hoặc cơ quan có thẩm quyền của Bộ Ngoại giao cấp cho người nước ngoài được phép cư trú có thời hạn tại Việt Nam. Thẻ tạm trú có giá trị thay thế thị thực (visa). Khác với visa thông thường có thời hạn ngắn, thẻ tạm trú cho phép người sở hữu lưu trú liên tục tại Việt Nam trong suốt thời hạn của thẻ mà không cần làm thủ tục gia hạn visa định kỳ.

II. Cơ sở pháp lý thủ tục xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam

Năm 2026, các thủ tục về xuất nhập cảnh được thực hiện nghiêm ngặt dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật sau:

III. Điều kiện nhập cảnh và ký hiệu thị thực theo pháp luật Việt Nam

Để được cấp thẻ tạm trú, người nước ngoài phải nhập cảnh vào Việt Nam đúng mục đích và sở hữu ký hiệu thị thực phù hợp.

Trong đó ý nghĩa của các ký hiệu thị thực thẻ tạm trú

Mỗi loại thẻ tạm trú sẽ tương ứng với một ký hiệu thị thực nhất định, quy định đối tượng được phép lưu trú:

  • ĐT1, ĐT2, ĐT3: Cấp cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam dựa trên mức vốn góp thực tế.
  • LĐ1, LĐ2: Cấp cho người lao động nước ngoài có 工作许可 hợp pháp.
  • TT: Cấp cho người nước ngoài là vợ, chồng, con dưới 18 tuổi của người nước ngoài đã được cấp thẻ tạm trú hoặc người nước ngoài là con của công dân Việt Nam.
  • PV1: Cấp cho phóng viên, báo chí thường trú tại Việt Nam.

IV. Thủ tục cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam

Quy trình tại EniLaw được tối ưu hóa qua các bước chuyên nghiệp:

  • Bước 1: Nộp hồ sơ: Doanh nghiệp bảo lãnh hoặc cá nhân nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập khẩu.
  • Bước 2: Tiếp nhận, xử lý: Chuyên viên kiểm tra tính pháp lý của các giấy tờ đi kèm. Nếu hồ sơ thiếu sót, cơ quan chức năng sẽ yêu cầu bổ sung bằng văn bản.
  • Bước 3: Trả kết quả: Người nộp hồ sơ mang biên nhận và hộ chiếu đến nhận thẻ tạm trú trực tiếp.

Thời gian trả kết quả

Theo quy định hiện hành, thời gian xử lý hồ sơ là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Tại EniLaw, chúng tôi có thể hỗ trợ xử lý các trường hợp cấp bách để kịp tiến độ công tác của khách hàng.

V. Yêu cầu, điều kiện được cấp thẻ tạm trú

Người nước ngoài muốn được cấp thẻ tạm trú phải đáp ứng:

  1. Hộ chiếu còn thời hạn trên 13 tháng.
  2. Đã hoàn thành thủ tục khai báo tạm trú tại công an xã, phường theo quy định.
  3. Có cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam bảo lãnh hợp pháp.
  4. Không thuộc trường hợp “chưa cho nhập cảnh” hoặc đang bị tạm hoãn xuất cảnh.

VI. Hồ sơ đề nghị cấp thẻ tạm trú cần cung cấp

Tùy vào diện bảo lãnh mà thành phần hồ sơ sẽ khác nhau:

Hồ sơ cho người nước ngoài có giấy phép lao động

  • Bản sao có chứng thực 工作许可 hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ.
  • Pháp nhân bảo lãnh (Bản sao ERC/IRC của thành lập công ty).
  • Tờ khai NA6 (cho tổ chức) và NA8 (cho cá nhân).

Hồ sơ cho người nước ngoài kết hôn với người Việt Nam

  • Bản sao trích lục kết hôn hoặc Giấy chứng nhận kết hôn đã được hợp pháp hóa lãnh sự.
  • Giấy tờ định danh của vợ/chồng là người Việt Nam (CCCD, Hộ khẩu).

Hồ sơ cho người nước ngoài là nhà đầu tư

  • Tài liệu chứng minh việc góp vốn như Giấy chứng nhận đầu tư hoặc xác nhận góp vốn từ ngân hàng. Đây là nhóm đối tượng thường gắn liền với thủ tục điều chỉnh giấy chứng nhận đầu tư tại EniLaw.

VII. Thẩm quyền, Lệ phí và Thời hạn

  • Mẫu giấy tờ: Sử dụng các mẫu NA6, NA8 quy định tại Thông tư của Bộ Công an.
  • Thẩm quyền cấp: Cục Quản lý xuất nhập khẩu hoặc Phòng Quản lý xuất nhập khẩu Công an tỉnh, thành phố (Ví dụ: Cục Quản lý xuất nhập khẩu TP.HCM).
  • Lệ phí: Mức phí từ 145 USD đến 155 USD tùy thời hạn thẻ (nộp bằng VNĐ theo tỷ giá quy định).
  • Thời hạn thẻ: Thẻ tạm trú có thời hạn tối thiểu 01 năm và tối đa lên đến 10 năm (đối với thẻ ĐT1).

VIII. Dịch vụ tư vấn pháp lý về thẻ tạm trú của EniLaw

Với kinh nghiệm dày dạn trong hỗ trợ các nhà đầu tư và chuyên gia FDI, EniLaw cam kết:

  1. Tư vấn loại thẻ tối ưu: Dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng.
  2. Xử lý hồ sơ chuyên nghiệp: Dịch thuật, công chứng và hỗ trợ giải trình các trường hợp visa sai ký hiệu.
  3. Giải pháp trọn gói: Kết hợp giữa thẻ tạm trú và quản trị doanh nghiệp và rủi ro để người nước ngoài yên tâm làm việc.
  4. Hỗ trợ hậu mãi: Nhắc nhở gia hạn thẻ và tư vấn về kế toán thuế thu nhập cá nhân cho người nước ngoài.

EniLaw – Điểm tựa vững chắc cho cộng đồng người nước ngoài tại Việt Nam.

4.9/5 - (38 投票)
信使扎洛电话